Từ điển › 哑然无生哑然无生啞然無生 nghĩa là gìyǎ rán wú shēngim lặng bao trùm (thành ngữ)Nghĩa yǎ rán wú shēngim lặng bao trùm (thành ngữ)Chữ thành phần哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →