Từ điển › 哑终端哑终端啞終端 nghĩa là gìyǎ zhōng duānmáy trạm câmNghĩa yǎ zhōng duānmáy trạm câmTiếng Anh: dumb terminalChữ thành phần哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →