Từ điển › 哑谜哑谜啞謎 nghĩa là gìyǎ mícâu đốNghĩa yǎ mícâu đốbí ẩnTiếng Anh: puzzle; mysteryChữ thành phần哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →谜mí · Hán Việt: mêriddle, puzzle, conundrum11 nét · Xem thứ tự nét →