哑鼓啞鼓 nghĩa là gì
yǎ gǔ
miếng tập trống (âm nhạc)
Nghĩa
yǎ gǔ
- miếng tập trống (âm nhạc)
- trống tập (âm nhạc)
Tiếng Anh: drum practice pad (music); a practice drum (music)
yǎ gǔ
miếng tập trống (âm nhạc)
Tiếng Anh: drum practice pad (music); a practice drum (music)