哗然嘩然 · 譁然 nghĩa là gì
huá rán
náo động
Nghĩa (2 cách đọc)
huá ránHSK 7
- náo động
- nhốn nháo
- gây ra làn sóng phản đối
- ồn ào
Tiếng Anh: in uproar; commotion; causing a storm of protest; tumultuous
huá ránHSK 7
- biến thể của 嘩然|哗然[hua2 ran2]
Tiếng Anh: variant of 嘩然|哗然[hua2 ran2]