Từ điển › 哥们儿哥们儿哥們兒 nghĩa là gìgē men rbiến thể er hoá của 哥們|哥们[ge1 men5]Nghĩa gē men rbiến thể er hoá của 哥們|哥们[ge1 men5]Tiếng Anh: erhua form of 哥們|哥们[ge1 men5]Chữ thành phần哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →们men · Hán Việt: mónplural marker for pronouns and some nouns5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →