哥伦比亚特区哥倫比亞特區 nghĩa là gì
Gē lún bǐ yà tè qū
Đặc khu Columbia, Mỹ
Nghĩa
Gē lún bǐ yà tè qū
- Đặc khu Columbia, Mỹ
Tiếng Anh: District of Columbia, USA
Chữ thành phần
- 哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →
- 伦lún · Hán Việt: luânhuman relationships; society6 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →