Từ điển › 哥儿哥儿哥兒 nghĩa là gìgē ranh emNghĩa gē ranh emcon traiTiếng Anh: brothers; boysChữ thành phần哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →