Từ điển › 哥利亚哥利亚哥利亞 nghĩa là gìGē lì yàGoliathNghĩa Gē lì yàGoliathTiếng Anh: GoliathChữ thành phần哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →