Từ điển › 哥吉拉哥吉拉 nghĩa là gìGē jí lāHán Việt: CA CÁT LẤPGodzilla (Đài Loan)Nghĩa Gē jí lāHán Việt: CA CÁT LẤPGodzilla (Đài Loan)Tiếng Anh: Godzilla (Tw)Chữ thành phần哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →吉jí · Hán Việt: cátlucky, propitious, good6 nét · Xem thứ tự nét →拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →