Từ điển › 哥哥哥哥 nghĩa là gìgē geHán Việt: CA CAanh traiNghĩa gē geHSK 1Hán Việt: CA CAPhổ biến #1655anh traiLT:個|个[ge4],位[wei4]Tiếng Anh: older brother; CL:個|个[ge4],位[wei4]Chữ thành phần哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →