Từ điển › 哥布林哥布林 nghĩa là gìgē bù línHán Việt: CA BỐ LÂMyêu tinh (từ mượn)Nghĩa gē bù línHán Việt: CA BỐ LÂMyêu tinh (từ mượn)Tiếng Anh: goblin (loanword)Chữ thành phần哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →