Từ điển › 哥德式哥德式 nghĩa là gìgē dé shìHán Việt: CA ĐỨC THỨCgothic (Đài Loan)Nghĩa gē dé shìHán Việt: CA ĐỨC THỨCgothic (Đài Loan)Tiếng Anh: (Tw) Gothic styleChữ thành phần哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →