哥林多前书哥林多前書 nghĩa là gì
Gē lín duō qián shūHán Việt: CA LÂM ĐA TIỀN THƯ
Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Cô-rinh-tô
Nghĩa
Gē lín duō qián shūHán Việt: CA LÂM ĐA TIỀN THƯ
- Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Cô-rinh-tô
Tiếng Anh: First epistle of St Paul to the Corinthians
Chữ thành phần
- 哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →