哦 nghĩa là gì
é · ó · ò · oHán Việt: NGA
ngâm nga
Nghĩa (4 cách đọc)
éHSK 7Hán Việt: NGAPhổ biến #186
- ngâm nga
Tiếng Anh: to chant
óHSK 7Hán Việt: NGAPhổ biến #186
- ồ (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
Tiếng Anh: oh (interjection indicating doubt or surprise)
òHSK 7Hán Việt: NGAPhổ biến #186
- ồ (thán từ chỉ vừa mới hiểu ra điều gì đó)
Tiếng Anh: oh (interjection indicating that one has just learned sth)
oHSK 7Hán Việt: NGAPhổ biến #186
- trợ từ cuối câu biểu thị sự không trang trọng, ấm áp, thân thiện hoặc gần gũi
- cũng có thể chỉ ra rằng mình đang nói một sự thật mà người khác chưa biết
Tiếng Anh: sentence-final particle that conveys informality, warmth, friendliness or intimacy; may also indicate that one is stating a fact that the other person is not aware of