Từ điển › 哪一个哪一个哪一個 nghĩa là gìnǎ yī geHán Việt: NÁ NHẤT CÁcái nàoNghĩa nǎ yī geHán Việt: NÁ NHẤT CÁcái nàoTiếng Anh: whichChữ thành phần哪nǎ · Hán Việt: náwhich? where? how?9 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →