Từ điển › 哪个哪个哪個 nghĩa là gìnǎ geHán Việt: NÁ CÁnàoNghĩa nǎ geHán Việt: NÁ CÁnàoaiTiếng Anh: which; whoChữ thành phần哪nǎ · Hán Việt: náwhich? where? how?9 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →