Từ điển › 哪些哪些 nghĩa là gìnǎ xiēHán Việt: NÁ TAnhững cái nào?Nghĩa nǎ xiēHSK 1Hán Việt: NÁ TAPhổ biến #3741những cái nào?ai?gì?Tiếng Anh: which ones?; who?; what?Chữ thành phần哪nǎ · Hán Việt: náwhich? where? how?9 nét · Xem thứ tự nét →些xiē · Hán Việt: talittle, few; rather, somewhat8 nét · Xem thứ tự nét →