Từ điển › 哪像哪像 nghĩa là gìnǎ xiàngHán Việt: NÁ TƯỢNGkhông giốngNghĩa nǎ xiàngHán Việt: NÁ TƯỢNGkhông giốngtrái ngược vớiTiếng Anh: unlike; in contrast toChữ thành phần哪nǎ · Hán Việt: náwhich? where? how?9 nét · Xem thứ tự nét →像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →