哪儿哪兒 nghĩa là gì
nǎ r
ở đâu?
Nghĩa
nǎ rHSK 1Phổ biến #2534
- ở đâu?
- bất cứ đâu; nơi nào đó
- (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
Tiếng Anh: where?; wherever; anywhere; somewhere; (used in rhetorical questions) how can ...?; how could ...?