Từ điển › 哪吒哪吒 nghĩa là gìNé zhāHán Việt: NÁ CHANa Tra, vị thần hộ mệnhNghĩa Né zhāHán Việt: NÁ CHANa Tra, vị thần hộ mệnhTiếng Anh: Nezha, protection deityChữ thành phần哪nǎ · Hán Việt: náwhich? where? how?9 nét · Xem thứ tự nét →吒zhà · Hán Việt: chato scold; to shout, to roar, to bellow6 nét · Xem thứ tự nét →