哪壶不开提哪壶哪壺不開提哪壺 nghĩa là gì
nǎ hú bù kāi tí nǎ hú
nghĩa đen: nhắc đến ấm không sôi (thành ngữ); chạm vào chỗ đau
Nghĩa
nǎ hú bù kāi tí nǎ hú
- nghĩa đen: nhắc đến ấm không sôi (thành ngữ); chạm vào chỗ đau
- nói đến điểm yếu của ai đó
Tiếng Anh: lit. mention the pot that doesn't boil (idiom); to touch a sore spot; to talk about sb's weak point
Chữ thành phần
- 哪nǎ · Hán Việt: náwhich? where? how?9 nét · Xem thứ tự nét →
- 壶hújar, pot, jug, vase; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →