哪里哪裏 · 哪裡 nghĩa là gì
nǎ lǐHán Việt: NÁ LỊA
ở đâu?
Nghĩa (2 cách đọc)
nǎ lǐHSK 1Hán Việt: NÁ LỊAPhổ biến #750
- ở đâu?
- một nơi nào đó
- bất kỳ nơi nào
- dù ở đâu
- không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
- cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen
- cũng viết 哪裡|哪里
Tiếng Anh: where?; somewhere; anywhere; wherever; nowhere (negative answer to question); humble expression denying compliment
nǎ lǐHSK 1Hán Việt: NÁ LỊAPhổ biến #750
- ở đâu?
- một nơi nào đó
- bất kỳ đâu
- bất cứ nơi nào
- không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
- biểu hiện khiêm tốn phủ nhận lời khen
Tiếng Anh: where?; somewhere; anywhere; wherever; nowhere (negative answer to question); humble expression denying compliment