Từ điển › 哭丧脸哭丧脸哭喪臉 nghĩa là gìkū sang liǎnmặt dài; vẻ khổ sởNghĩa kū sang liǎnmặt dài; vẻ khổ sởTiếng Anh: long face; miserable lookChữ thành phần哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →丧sàng · Hán Việt: tangmourning; mourn; funeral8 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →