Từ điển › 哭喊哭喊 nghĩa là gìkū hǎnkêu gàoNghĩa kū hǎnkêu gàoTiếng Anh: to wailChữ thành phần哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →喊hǎnto shout, to yell, to call out; to howl; to cry12 nét · Xem thứ tự nét →