Từ điển › 哭声震天哭声震天哭聲震天 nghĩa là gìkū shēng zhèn tiān(thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đấtNghĩa kū shēng zhèn tiān(thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đấtChữ thành phần哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →