Từ điển › 哭天抹泪哭天抹泪哭天抹淚 nghĩa là gìkū tiān mǒ lèikhóc lóc than vãnNghĩa kū tiān mǒ lèikhóc lóc than vãnkhóc lóc thảm thiếtTiếng Anh: to wail and whine; piteous weepingChữ thành phần哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →