Từ điển › 哭泣哭泣 nghĩa là gìkū qìHán Việt: KHÓC KHẮPkhóc lócNghĩa kū qìHSK 7Hán Việt: KHÓC KHẮPkhóc lócTiếng Anh: to weepChữ thành phần哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →泣qì · Hán Việt: khắpto cry, to sob, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →