Từ điển › 哭秋风哭秋风哭秋風 nghĩa là gìkū qiū fēngHán Việt: KHÓC THU PHONGnỗi buồn mùa thuNghĩa kū qiū fēngHán Việt: KHÓC THU PHONGnỗi buồn mùa thuTiếng Anh: autumnal sadnessChữ thành phần哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →秋qiū · Hán Việt: thuautumn, fall; year9 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →