Từ điển › 哭脸哭脸哭臉 nghĩa là gìkū liǎnkhócNghĩa kū liǎnkhócmè nheoTiếng Anh: to weep; to snivelChữ thành phần哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →