哭腔 nghĩa là gì
kū qiāngHán Việt: KHÓC XOANG
giọng khóc
Nghĩa
kū qiāngHán Việt: KHÓC XOANG
- giọng khóc
- nức nở
- điệu ca tang thương
- điệu opera thể hiện sự tang tóc
Tiếng Anh: sobbing tone; sob; dirge; opera tune portraying mourning
kū qiāngHán Việt: KHÓC XOANG
giọng khóc
Tiếng Anh: sobbing tone; sob; dirge; opera tune portraying mourning