Từ điển › 哭鼻子哭鼻子 nghĩa là gìkū bí zisụt sịt (thường mang tính hài hước)Nghĩa kū bí zisụt sịt (thường mang tính hài hước)Tiếng Anh: to snivel (usually humorous)Chữ thành phần哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →鼻bínose; first14 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →