Từ điển › 哲学史哲学史哲學史 nghĩa là gìzhé xué shǐHán Việt: TRIẾT HỌC SỬlịch sử triết họcNghĩa zhé xué shǐHán Việt: TRIẾT HỌC SỬlịch sử triết họcTiếng Anh: history of philosophyChữ thành phần哲zhé · Hán Việt: triếtwise, sagacious; wise man; philosopher10 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →