Từ điển › 哲学家哲学家哲學家 nghĩa là gìzhé xué jiāHán Việt: TRIẾT HỌC GIAnhà triết họcNghĩa zhé xué jiāHán Việt: TRIẾT HỌC GIAnhà triết họcTiếng Anh: philosopherChữ thành phần哲zhé · Hán Việt: triếtwise, sagacious; wise man; philosopher10 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →