Từ điển › 哺育哺育 nghĩa là gìbǔ yùHán Việt: PHÔ DỤCcho ănNghĩa bǔ yùHSK 7Hán Việt: PHÔ DỤCcho ăn(nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡngTiếng Anh: to feed; (fig.) to nurture; to fosterChữ thành phần哺bǔ · Hán Việt: phôto chew; to feed10 nét · Xem thứ tự nét →育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →