Từ điển › 哼儿哈儿哼儿哈儿哼兒哈兒 nghĩa là gìhēng r hā rngập ngừng (từ mượn)Nghĩa hēng r hā rngập ngừng (từ mượn)Tiếng Anh: to hem and haw (loanword)Chữ thành phần哼hēngto hum; to sing softly; to moan, to groan10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →哈hā · Hán Việt: hópthe sound of laughter9 nét · Xem thứ tự nét →