Từ điển › 哼哧哼哧 nghĩa là gìhēng chīthở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy)Nghĩa hēng chīthở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy)Tiếng Anh: to puff hard (e.g. after running)Chữ thành phần哼hēngto hum; to sing softly; to moan, to groan10 nét · Xem thứ tự nét →哧chīthe sound of ripping or giggling10 nét · Xem thứ tự nét →