Từ điển › 哼哼唧唧哼哼唧唧 nghĩa là gìhēng hēng jī jīrên rỉNghĩa hēng hēng jī jīrên rỉlằm bằmlẩm bẩmTiếng Anh: whining; groaning; mutteringChữ thành phần哼hēngto hum; to sing softly; to moan, to groan10 nét · Xem thứ tự nét →唧jīthe chirping of insects10 nét · Xem thứ tự nét →