Từ điển › 哼唱哼唱 nghĩa là gìhēng chàngngân ngaNghĩa hēng chàngngân ngahát nho nhỏTiếng Anh: to hum; to croonChữ thành phần哼hēngto hum; to sing softly; to moan, to groan10 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →