Từ điển › 哼声哼声哼聲 nghĩa là gìhēng shēnghừNghĩa hēng shēnghừTiếng Anh: humChữ thành phần哼hēngto hum; to sing softly; to moan, to groan10 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →