Từ điển › 唉姐唉姐 nghĩa là gìāi jiěHán Việt: HÃY THƯbà (tiếng địa phương)Nghĩa āi jiěHán Việt: HÃY THƯbà (tiếng địa phương)Tiếng Anh: granny (dialect)Chữ thành phần唉āi · Hán Việt: hãyalas; exclamation of surprise or pain10 nét · Xem thứ tự nét →姐jiě · Hán Việt: thưelder sister; miss, young lady8 nét · Xem thứ tự nét →