Từ điển › 唠叨唠叨嘮叨 nghĩa là gìláo daolải nhảiNghĩa láo daoHSK 7lải nhảinói huyên thuyêncằn nhằndài dòngTiếng Anh: to prattle; to chatter away; to nag; garrulous; naggingChữ thành phần唠láo · Hán Việt: laoto chat, to gossip, to jaw, to talk10 nét · Xem thứ tự nét →叨dāotalkative; grumbling5 nét · Xem thứ tự nét →