Từ điển › 售价售价售價 nghĩa là gìshòu jiàgiá bánNghĩa shòu jiàHSK 7giá bánTiếng Anh: selling priceChữ thành phần售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →