Từ điển › 售票大厅售票大厅售票大廳 nghĩa là gìshòu piào dà tīngphòng véNghĩa shòu piào dà tīngphòng véChữ thành phần售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →