Từ điển › 唯一性唯一性 nghĩa là gìwéi yī xìngHán Việt: DÕI NHẤT TÍNHtính duy nhấtNghĩa wéi yī xìngHán Việt: DÕI NHẤT TÍNHtính duy nhấtTiếng Anh: uniquenessChữ thành phần唯wéi · Hán Việt: dõionly; sole11 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →