唯命是从唯命是從 nghĩa là gì
wéi mìng shì cóngHán Việt: DÕI MỆNH THỊ TÒNG
vâng lời răm rắp
Nghĩa
wéi mìng shì cóngHán Việt: DÕI MỆNH THỊ TÒNG
- vâng lời răm rắp
Tiếng Anh: to follow obediently
Chữ thành phần
- 唯wéi · Hán Việt: dõionly; sole11 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →
- 从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →