Từ điển › 唯恐唯恐 nghĩa là gìwéi kǒngHán Việt: DÕI KHỦNGsợ rằngNghĩa wéi kǒngHán Việt: DÕI KHỦNGsợ rằngsợ làcũng viết 惟恐Tiếng Anh: for fear that; lest; also written 惟恐Chữ thành phần唯wéi · Hán Việt: dõionly; sole11 nét · Xem thứ tự nét →恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 唯恐唯恐天下不乱wéi kǒng tiān xià bù luàn mong muốn thiên hạ đại loạn (thành ngữ)