Từ điển › 唯物唯物 nghĩa là gìwéi wùHán Việt: DÕI VẬTduy vậtNghĩa wéi wùHán Việt: DÕI VẬTduy vậtTiếng Anh: materialisticChữ thành phần唯wéi · Hán Việt: dõionly; sole11 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 唯物唯物论wéi wù lùn (triết học) chủ nghĩa duy vật唯物主义wéi wù zhǔ yì chủ nghĩa duy vật, học thuyết triết học cho rằng vật chất là toàn bộ thực tại