Từ điển › 唯读唯读唯讀 nghĩa là gìwéi dúHán Việt: DÕI ĐỘCchỉ đọc (tin học)Nghĩa wéi dúHán Việt: DÕI ĐỘCchỉ đọc (tin học)Tiếng Anh: read-only (computing)Chữ thành phần唯wéi · Hán Việt: dõionly; sole11 nét · Xem thứ tự nét →读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →