Từ điển › 唯象唯象 nghĩa là gìwéi xiàngHán Việt: DÕI TƯỢNGhiện tượng họcNghĩa wéi xiàngHán Việt: DÕI TƯỢNGhiện tượng họcTiếng Anh: phenomenologicalChữ thành phần唯wéi · Hán Việt: dõionly; sole11 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 唯象唯象理论wéi xiàng lǐ lùn thuyết hiện tượng